BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

Liên minh châu Âu

Indonesia

Nhật Bản

Vương quốc Anh

Đức

Đan Mạch

Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ

Thái Lan

Ba Lan

Hy Lạp

Đài Loan

Morocco

Macao

Croatia

Iceland

Latvia

Canada

Ấn Độ

Mexico

Bỉ

Chile

Peru

Hoa Kỳ

Nga

Paraguay

Argentina

Thụy Sĩ

Brazil

New Zealand

Úc

2026 May 22

Friday

00:01:00

IE

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

Thấp

01:15:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

03:00:00

ID

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

9.90

Thấp

03:00:00

ID

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-0.80

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.87

Trước đó

Thấp

04:50:00

ID

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-2.50

Trước đó

-0.80

Thấp

04:50:00

ID

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

9.90

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.30

Thấp

06:00:00

DE

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-33.10

Trước đó

-34.00

Cao

06:00:00

DK

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

5.90

Thấp

06:00:00

UK

Retail Sales Ex Fuel YoY (Apr)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.50

Thấp

06:00:00

DK

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

-1.20

Thấp

06:00:00

DK

Business Confidence (May)

Dự Đoán

100.70

Trước đó

99.50

Thấp

06:00:00

UK

Public Sector Net Borrowing (Apr)

Dự Đoán

-11.50

Trước đó

-20.90

Thấp

06:00:00

DE

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

DE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

06:00:00

DE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Cao

06:00:00

DE

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:45:00

FR

Business Climate Indicator (May)

Dự Đoán

94.00

Trước đó

94.00

Thấp

06:45:00

FR

Business Confidence (May)

Dự Đoán

100.00

Trước đó

100.00

Trung bình

07:00:00

TR

Capacity Utilization (May)

Dự Đoán

73.80

Trước đó

74.10

Thấp

07:00:00

TR

Manufacturing Confidence (May)

Dự Đoán

100.60

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Business Confidence (May)

Dự Đoán

100.60

Trước đó

100.80

Trung bình

07:00:00

TR

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-11.20

Trước đó

-8.51

Trung bình

07:00:00

TR

Imports (Apr)

Dự Đoán

33.10

Trước đó

33.91

Thấp

07:00:00

TR

Exports (Apr)

Dự Đoán

21.90

Trước đó

25.40

Thấp

07:30:00

TR

Financial Stability Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

21.80

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Business Confidence (May)

Dự Đoán

-4.40

Trước đó

-4.00

Thấp

08:00:00

GR

Current Account (Feb)

Dự Đoán

-1.29

Trước đó

-2.20

Thấp

08:00:00

TW

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

3.35

Trước đó

3.30

Thấp

08:00:00

DE

Ifo Business Climate (May)

Dự Đoán

84.50

Trước đó

84.20

Cao

08:00:00

DE

Ifo Expectations (May)

Dự Đoán

83.50

Trước đó

83.50

Thấp

08:00:00

TR

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

3.00

Thấp

08:00:00

DE

Ifo Current Conditions (May)

Dự Đoán

85.40

Trước đó

85.10

Thấp

08:00:00

GR

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-3.33

Trước đó

-2.60

Thấp

08:00:00

MA

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.60

Thấp

08:00:00

MA

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.50

Thấp

08:20:00

TW

M2 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

5.79

Trước đó

Thấp

08:20:00

TW

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

5.79

Trước đó

5.90

Thấp

08:20:00

TW

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

68598.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.18

Trước đó

0.70

Thấp

08:30:00

MO

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

1.06

Trước đó

1.60

Thấp

08:30:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

MO

Retail Sales YoY (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

10.50

Thấp

08:45:00

MO

Retail Sales YoY (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

10.50

Thấp

09:00:00

HR

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.40

Thấp

09:00:00

IS

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

8.60

Trước đó

10.80

Thấp

09:00:00

IS

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.20

Thấp

09:00:00

EU

Negotiated Wage Growth (Q1)

Dự Đoán

2.89

Trước đó

2.70

Trung bình

09:30:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

12.00

Thấp

10:00:00

EU

EcoFin Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

MO

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

12.00

Thấp

10:00:00

EU

Eurogroup Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:00:00

IE

Wholesale Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

3.20

Thấp

10:00:00

LV

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

7.20

Thấp

10:00:00

IE

Wholesale Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

1.90

Thấp

11:00:00

CA

CFIB Business Barometer (May)

Dự Đoán

58.00

Trước đó

57.40

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (May/15)

Dự Đoán

60.60

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (May/15)

Dự Đoán

16.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (May/15)

Dự Đoán

12.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (May/15)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Economic Activity YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

0.50

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.11

Trước đó

-0.15

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.27

Trước đó

4.26

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Core Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.18

Trước đó

0.17

Thấp

12:00:00

MX

CPI (May)

Dự Đoán

0.11

Trước đó

-0.15

Thấp

12:00:00

MX

Economic Activity MoM (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.00

Thấp

12:00:00

MX

Mid-month Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.53

Trước đó

4.13

Thấp

12:00:00

MX

Core CPI (May)

Dự Đoán

0.18

Trước đó

0.17

Thấp

12:00:00

MX

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.10

Trung bình

12:00:00

MX

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.10

Thấp

12:00:00

MX

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.80

Thấp

12:00:00

MX

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.80

Trung bình

12:30:00

CA

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

1.50

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales Ex Autos MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.90

Trung bình

12:30:00

CA

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

10.00

Thấp

12:30:00

CA

Raw Materials Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

23.40

Trước đó

29.00

Thấp

12:30:00

CA

Raw Materials Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

11.90

Trước đó

2.70

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

CA

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

1.30

Thấp

12:30:00

CA

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Trung bình

12:35:00

CA

Retail Sales MoM

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

BE

Business Confidence (May)

Dự Đoán

-14.20

Trước đó

-13.50

Thấp

13:00:00

CL

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

14.80

Trước đó

17.00

Thấp

13:00:00

BE

NBB Business Confidence (May)

Dự Đoán

-14.20

Trước đó

-13.50

Thấp

13:20:00

PE

Current Account (Q1)

Dự Đoán

5.73

Trước đó

0.85

Thấp

14:00:00

US

Leading Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.10

Trung bình

14:00:00

US

Leading Index MoM (May)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (May)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.40

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (May)

Dự Đoán

48.10

Trước đó

48.40

Thấp

14:00:00

US

Michigan 1 Year Inflation Expectations (May)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.50

Trung bình

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (May)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.50

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (May)

Dự Đoán

52.50

Trước đó

47.90

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (May)

Dự Đoán

49.80

Trước đó

48.20

Trung bình

14:30:00

CA

BoC Senior Loan Officer Survey

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

14:30:00

CA

Senior Loan Officer Survey

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

US

Fed Waller Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

RU

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

11.80

Trước đó

12.00

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (May/22)

Dự Đoán

415.00

Trước đó

416.00

Thấp

19:00:00

PY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

19:00:00

AR

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

18.00

Trước đó

22.00

Thấp

19:10:00

PY

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

40.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

224.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

383.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

171.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-16.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

26.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-143.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

76.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-36.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

68.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-14.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-39.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-75.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

64.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-176.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-16.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-43.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

169.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

85.00

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk