BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

Úc

Hàn Quốc

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Estonia

Đan Mạch

Đức

Na Uy

Lithuania

Indonesia

Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ

Moldova

Thụy Sĩ

Georgia

Slovakia

Thái Lan

Bulgaria

Slovenia

Mozambique

Montenegro

Malta

Croatia

Síp

Ý

Bồ Đào Nha

Liên minh châu Âu

Ấn Độ

Brazil

Mexico

Rwanda

Canada

Belarus

Nga

Hoa Kỳ

Vương quốc Anh

New Zealand

2026 Jul 10

Friday

01:00:00

PH

Foreign Direct Investment (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

02:00:00

AU

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Jul)

Dự Đoán

46.95

Trước đó

Thấp

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.25

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.91

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.00

Thấp

04:00:00

MY

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

04:30:00

NL

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

-0.60

Thấp

05:00:00

EE

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-365.00

Trước đó

-390.00

Thấp

06:00:00

DK

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.00

Thấp

06:00:00

DK

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.90

Thấp

06:00:00

DK

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Core CPI (Jun)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.30

Thấp

06:00:00

LT

Producer Price Index MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.10

Thấp

06:00:00

LT

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-0.61

Trước đó

-0.70

Thấp

06:00:00

ID

Car Sales YoY (Jun)

Dự Đoán

14.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

Manufacturing Production MoM (May)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

LT

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

12.80

Trước đó

12.40

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

DK

HICP YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

NO

Balance of Trade (Jun)

Dự Đoán

62.60

Trước đó

56.00

Thấp

06:00:00

NO

Core Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.30

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

2.80

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

3.00

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

0.20

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a YoY (Jun)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

CPI n.s.a MoM (Jun)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

-1.60

Thấp

07:00:00

TR

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

5.10

Trung bình

07:00:00

MD

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

CH

Consumer Confidence (Jun)

Dự Đoán

-38.00

Trước đó

-35.00

Trung bình

07:00:00

GE

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.50

Thấp

07:00:00

MD

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

5.80

Thấp

07:00:00

SK

Construction Output YoY (May)

Dự Đoán

13.20

Trước đó

7.00

Thấp

07:30:00

TH

Foreign Exchange Reserves (Jun)

Dự Đoán

287.50

Trước đó

280.00

Thấp

08:00:00

BG

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

-4.60

Trước đó

3.80

Thấp

08:00:00

BG

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

-4.10

Trước đó

-2.60

Thấp

08:00:00

BG

Construction Output YoY (May)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

4.00

Thấp

08:00:00

BG

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-1213.10

Trước đó

-1300.00

Thấp

08:30:00

SI

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

3.60

Thấp

09:00:00

MZ

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

7.22

Trước đó

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.40

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

ME

Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.20

Thấp

09:00:00

MT

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

7.30

Trước đó

6.30

Thấp

09:00:00

HR

Producer Price Index YoY (Jun)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

6.40

Thấp

09:00:00

CY

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-1007.00

Trước đó

-920.00

Thấp

09:10:00

IT

15-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.77

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

7-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.55

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

3-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.03

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-2883.00

Trước đó

-2920.00

Thấp

10:00:00

EU

EcoFin Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.20

Thấp

10:00:00

PT

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.10

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Jun/26)

Dự Đoán

17.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Jun/26)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Jul/03)

Dự Đoán

666.93

Trước đó

715.00

Thấp

12:00:00

BR

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.58

Trước đó

0.31

Trung bình

12:00:00

MX

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

-0.10

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production MoM (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

-0.60

Thấp

12:00:00

BR

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.72

Trước đó

4.80

Trung bình

12:00:00

BR

Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

12:00:00

RW

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

12.90

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Part Time Employment Chg (Jun)

Dự Đoán

-66.20

Trước đó

25.00

Trung bình

12:30:00

CA

Participation Rate (Jun)

Dự Đoán

65.00

Trước đó

65.20

Trung bình

12:30:00

CA

Unemployment Rate (Jun)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

6.60

Cao

12:30:00

CA

Employment Change (Jun)

Dự Đoán

88.00

Trước đó

10.00

Trung bình

12:30:00

CA

Full Time Employment Chg (Jun)

Dự Đoán

154.00

Trước đó

-15.00

Trung bình

12:30:00

CA

Average Hourly Wages YoY (Jun)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

12:30:00

CA

Building Permits MoM (May)

Dự Đoán

-7.60

Trước đó

2.40

Thấp

13:00:00

BY

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.60

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.80

Trung bình

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Jun)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

6.00

Trung bình

16:00:00

US

WASDE Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

RU

CPI YoY (Jun)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

6.00

Trung bình

16:00:00

RU

CPI MoM (Jun)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.80

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Jul/10)

Dự Đoán

445.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-7.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-102.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

70.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

64.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

44.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-17.70

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

194.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-55.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-155.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-170.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-37.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

110.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-150.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

27.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

76.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

64.80

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-63.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-39.00

Trước đó

Thấp

22:00:00

BR

Business Confidence (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk