BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Philippines

New Zealand

Úc

Singapore

Nhật Bản

Thái Lan

Estonia

Phần Lan

Đức

Vương quốc Anh

Na Uy

Đan Mạch

Thụy Điển

Nam Phi

Hoa Kỳ

Hungary

Pháp

Malaysia

Áo

Thổ Nhĩ Kỳ

Slovakia

Georgia

Thụy Sĩ

Tây Ban Nha

Ba Lan

Cộng hòa Séc

Bulgaria

Ý

Liên minh châu Âu

Kenya

Slovenia

Uganda

Hồng Kông

Hy Lạp

Iceland

Montenegro

Croatia

Sri Lanka

Bỉ

Latvia

Serbia

Luxembourg

Síp

Bồ Đào Nha

Ireland

Ấn Độ

Macao

Brazil

Chile

Canada

Nigeria

Ả Rập Saudi

Colombia

Ukraina

Uruguay

Suriname

Mexico

2026 May 29

Friday

01:00:00

PH

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

20.40

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

3.40

Thấp

01:00:00

PH

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

12.30

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-4.51

Trước đó

-3.00

Thấp

01:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (May)

Dự Đoán

-10.60

Trước đó

-8.00

Trung bình

01:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

8.00

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

01:30:00

AU

Housing Credit MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

02:00:00

SG

Bank Lending (Apr)

Dự Đoán

902.30

Trước đó

901.00

Thấp

03:00:00

NZ

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

455643.00

Trước đó

Thấp

03:30:00

SG

Export Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

10.00

Thấp

03:30:00

SG

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

21.60

Trước đó

24.00

Thấp

03:30:00

SG

Import Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

11.10

Trước đó

13.30

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.88

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

2-Year JGB Auction

Dự Đoán

1.41

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

05:00:00

JP

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

32.20

Trước đó

32.00

Cao

05:00:00

EE

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.20

Thấp

05:00:00

EE

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

0.60

Thấp

05:00:00

FI

Gross Domestic Product YoY (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.00

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Apr)

Dự Đoán

-29.30

Trước đó

15.50

Trung bình

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Apr)

Dự Đoán

-14.40

Trước đó

3.60

Thấp

05:00:00

FI

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.90

Thấp

05:00:00

EE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

1.10

Thấp

06:00:00

DE

Import Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

5.30

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Trung bình

06:00:00

NO

Unemployed Persons (May)

Dự Đoán

61.90

Trước đó

62.30

Thấp

06:00:00

DK

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

06:00:00

SE

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

6.20

Trước đó

5.50

Thấp

06:00:00

SE

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

-2.60

Thấp

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Trung bình

06:00:00

ZA

Private Sector Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

7.90

Thấp

06:00:00

NO

Registered Jobless Rate (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

SE

Household Lending Growth YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.20

Thấp

06:00:00

ZA

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

8.96

Trước đó

Thấp

06:00:00

US

Fed Kashkari Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

ZA

Private Sector Credit (Apr)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

Thấp

06:00:00

EE

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

30681.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.60

Trung bình

06:00:00

SE

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.20

Trung bình

06:00:00

NO

Unemployment Rate n.s.a (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.10

Thấp

06:30:00

HU

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

924.00

Trước đó

1250.00

Thấp

06:30:00

HU

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.80

Thấp

06:30:00

HU

Balance of Trade MoM (Apr)

Dự Đoán

924.00

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

HICP MoM (May)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.60

Thấp

06:45:00

FR

HICP YoY (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.90

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.90

Thấp

06:45:00

FR

Consumer Spending MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

-0.10

Trung bình

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.30

Trung bình

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.50

Cao

06:45:00

FR

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.20

Trung bình

06:45:00

FR

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.10

Trung bình

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:45:00

FR

Household Consumption MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

-0.10

Thấp

07:00:00

MY

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

1.70

Thấp

07:00:00

TR

Participation Rate (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Business Confidence (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

GE

Gross Domestic Product YoY (Apr)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

8.50

Thấp

07:00:00

CH

KOF Leading Indicators (May)

Dự Đoán

97.90

Trước đó

98.00

Trung bình

07:00:00

TH

Current Account (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

-0.40

Thấp

07:00:00

TH

Private Consumption MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

TR

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

SK

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Imports (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

29.50

Thấp

07:00:00

TR

Exports (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

21.50

Thấp

07:00:00

AT

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.70

Thấp

07:00:00

TR

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

3.10

Trung bình

07:00:00

TR

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

0.90

Trung bình

07:00:00

TR

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

-8.00

Trung bình

07:00:00

TH

Private Investment MoM (Apr)

Dự Đoán

-3.50

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Trung bình

07:00:00

ES

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.30

Trung bình

07:00:00

ES

HICP YoY (May)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Trung bình

07:00:00

ES

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

ES

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.40

Trung bình

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

ES

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

MY

Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

65.00

Thấp

07:30:00

PL

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.30

Trung bình

07:30:00

PL

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.10

Trước đó

Thấp

07:30:00

PL

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.10

Thấp

07:55:00

DE

Unemployed Persons (May)

Dự Đoán

3.01

Trước đó

3.02

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

6.40

Trung bình

07:55:00

DE

Employment Change (May)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

10.00

Trung bình

08:00:00

CZ

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.10

Thấp

08:00:00

BG

Business Confidence (May)

Dự Đoán

12.40

Trước đó

11.70

Thấp

08:00:00

IT

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.30

Trung bình

08:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Saxony CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

North Rhine Westphalia CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-1.00

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Baden Wuerttemberg CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Bavaria CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Saxony CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Bavaria CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

3.60

Thấp

08:00:00

DE

Brandenburg CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Brandenburg CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Hesse CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

11.50

Thấp

08:00:00

ES

Current Account (Mar)

Dự Đoán

4.04

Trước đó

1.80

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

DE

Hesse CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

KE

CPI YoY (May)

Dự Đoán

5.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

PH

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-24.30

Trước đó

-27.00

Thấp

08:00:00

CZ

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

Private sector loans YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

08:20:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

SI

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.50

Thấp

08:30:00

SI

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

08:30:00

SI

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

UG

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

GR

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

9.20

Thấp

09:00:00

IS

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

1.50

Thấp

09:00:00

ME

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-348.40

Trước đó

-350.00

Thấp

09:00:00

GR

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

2.40

Thấp

09:00:00

IS

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

HR

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

-0.60

Thấp

09:00:00

GR

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

8.30

Trước đó

8.70

Thấp

09:00:00

HR

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.40

Thấp

09:00:00

HR

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

-0.40

Thấp

09:00:00

IT

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

0.30

Thấp

09:00:00

IT

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.20

Cao

09:00:00

IT

HICP YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

IT

HICP MoM (May)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

IT

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.20

Thấp

09:30:00

LK

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

6.30

Thấp

09:30:00

BE

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

4.40

Thấp

10:00:00

LV

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.20

Thấp

10:00:00

RS

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

6.40

Trước đó

7.00

Thấp

10:00:00

LV

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.60

Thấp

10:00:00

LU

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

-6.30

Trước đó

-3.60

Thấp

10:00:00

LV

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.70

Thấp

10:00:00

CY

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-95.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

LV

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.30

Thấp

10:00:00

GR

Total Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

8.90

Trước đó

8.90

Thấp

10:00:00

RS

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-803.30

Trước đó

-960.00

Thấp

10:00:00

FR

Unemployment Benefit Claims (Apr)

Dự Đoán

35.60

Trước đó

23.00

Trung bình

10:00:00

PT

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.40

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

FR

Jobseekers Total (Apr)

Dự Đoán

3109.10

Trước đó

3132.10

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

3.80

Thấp

10:00:00

PT

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

2.30

Thấp

10:00:00

PT

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

5.90

Thấp

10:00:00

PT

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.40

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

PT

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.00

Thấp

10:30:00

IN

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

7.80

Cao

10:30:00

IN

Government Budget Value (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

-1700.00

Thấp

10:30:00

IN

Government Budget Value (Mar)

Dự Đoán

-12526.50

Trước đó

-15800.00

Thấp

10:40:00

MO

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.60

Thấp

10:50:00

US

Fed Schmid Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Debt to GDP (Apr)

Dự Đoán

80.10

Trước đó

80.30

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (May/15)

Dự Đoán

12.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (May/15)

Dự Đoán

16.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (May/22)

Dự Đoán

688.89

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

M3 Money Supply YoY (May/15)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-199.54

Trước đó

-49.80

Thấp

11:30:00

BR

Net Debt-to-GDP ratio (Apr)

Dự Đoán

66.80

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Primary Budget Surplus (Apr)

Dự Đoán

-80.68

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Gross Domestic Product MoM (Apr)

Dự Đoán

80.10

Trước đó

Trung bình

11:30:00

BR

Nominal Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-199.54

Trước đó

-50.70

Thấp

12:00:00

CL

Copper Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Trung bình

12:00:00

ZA

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

31.87

Trước đó

15.00

Trung bình

12:00:00

CL

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.00

Trung bình

12:00:00

CL

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

1.80

Trung bình

12:00:00

DE

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Trung bình

12:00:00

DE

HICP YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Thấp

12:00:00

DE

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.90

Cao

12:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

12:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

2.80

Thấp

12:00:00

BR

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

1.00

Trung bình

12:00:00

DE

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

12:00:00

DE

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.10

Trung bình

12:00:00

DE

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.10

Cao

12:30:00

US

Goods Trade Balance Adv (Apr)

Dự Đoán

-87.45

Trước đó

-86.50

Trung bình

12:30:00

CA

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.10

Cao

12:30:00

CA

GDP Growth Annualized (Q1)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

1.50

Cao

12:30:00

CA

GDP Implicit Price QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.80

Thấp

12:30:00

US

Wholesale Inventories MoM (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.60

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.72

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

1.50

Trung bình

12:30:00

CA

Gross Domestic Product MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

-0.10

Trung bình

12:30:00

US

Goods Trade Balance (Apr)

Dự Đoán

-87.45

Trước đó

-86.70

Trung bình

13:00:00

CL

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.20

Thấp

13:00:00

CL

Copper Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

-1.00

Thấp

13:00:00

CL

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-4.50

Trước đó

-3.10

Thấp

13:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

48.37

Trước đó

Thấp

13:00:00

CL

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

8.90

Trước đó

8.90

Thấp

13:00:00

CL

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

-3.40

Trước đó

-2.70

Thấp

13:00:00

CL

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

4.60

Trước đó

4.00

Thấp

13:10:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:45:00

US

Chicago PMI (May)

Dự Đoán

49.20

Trước đó

50.50

Trung bình

14:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

14:00:00

SA

Private sector loans YoY (Apr)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

15:00:00

CA

Budget Balance (Mar)

Dự Đoán

5.66

Trước đó

-21.00

Thấp

15:00:00

CO

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

8.80

Thấp

15:00:00

UA

Current Account (Apr)

Dự Đoán

-4.10

Trước đó

-4.00

Thấp

16:29:05

ZA

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-45.61

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (May/29)

Dự Đoán

425.00

Trước đó

Thấp

19:00:00

UY

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-417.20

Trước đó

-510.00

Thấp

19:00:00

SR

Balance of Trade (Q1)

Dự Đoán

623.80

Trước đó

150.00

Thấp

19:00:00

CO

Cement Production YoY (Apr)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

1.00

Thấp

19:00:00

SR

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-506.20

Trước đó

-700.00

Thấp

19:00:00

MX

Fiscal Balance (Apr)

Dự Đoán

-110.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-31.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

75.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

71.00

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-36.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

-1.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

33.50

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

85.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

62.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-64.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

24.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-140.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-192.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

212.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

172.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-40.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-93.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

358.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

159.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Building Permits MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:01:00

UK

Car Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

13.50

Thấp

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

CPI YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:30:00

JP

Core CPI YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk