BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Úc

Trung Quốc

theBCR.economic-calendar.JO

Malaysia

Hà Lan

Estonia

Đan Mạch

Vương quốc Anh

Đức

Hungary

Malawi

Slovakia

Áo

Liên minh châu Âu

Cộng hòa Séc

Georgia

Moldova

Indonesia

Ba Lan

Nam Phi

Đài Loan

Ý

Iceland

Bỉ

Malta

Luxembourg

Ghana

Montenegro

Mauritius

Hoa Kỳ

Ấn Độ

Albania

Nigeria

Thổ Nhĩ Kỳ

Nga

Canada

Argentina

Hàn Quốc

Jamaica

New Zealand

2026 May 20

Wednesday

00:00:00

JP

Reuters Tankan Index (May)

Dự Đoán

7.00

Trước đó

8.00

Thấp

01:00:00

AU

Leading Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Westpac Leading Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.30

Thấp

01:00:00

CN

Prime Rate

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 1Y

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

01:15:00

CN

Loan Prime Rate 5Y (May)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.50

Trung bình

01:15:00

CN

Prime Rate

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Trung bình

03:30:00

JO

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-0.72

Trước đó

-3.20

Thấp

03:35:00

JP

20-Year JGB Auction

Dự Đoán

3.33

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

10.40

Trước đó

2.50

Thấp

04:00:00

MY

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

24.50

Trước đó

16.60

Thấp

04:00:00

MY

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

9.00

Thấp

04:30:00

NL

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

04:30:00

NL

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

1.10

Thấp

04:30:00

NL

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.80

Thấp

04:30:00

NL

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.80

Thấp

05:00:00

EE

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.70

Thấp

05:00:00

EE

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

-3.60

Trước đó

-1.00

Thấp

06:00:00

DK

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.00

Thấp

06:00:00

UK

Retail Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.40

Thấp

06:00:00

UK

Core Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

UK

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.90

Trung bình

06:00:00

UK

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.60

Trung bình

06:00:00

DE

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

UK

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

3.00

Cao

06:00:00

UK

Retail Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

3.60

Thấp

06:00:00

UK

PPI Input YoY (Apr)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

5.90

Thấp

06:00:00

UK

PPI Input MoM (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

UK

PPI Core Output YoY (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.90

Thấp

06:00:00

DE

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

1.50

Trung bình

06:00:00

DK

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

UK

PPI Output YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.80

Thấp

06:00:00

UK

PPI Core Output MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

UK

PPI Output MoM (Apr)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.00

Thấp

06:00:00

UK

Core RPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

2.60

Thấp

06:00:00

UK

Core RPI YoY (Apr)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

DK

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.80

Thấp

06:00:00

DK

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

CPI (Apr)

Dự Đoán

141.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Gross Wage YoY (Mar)

Dự Đoán

9.70

Trước đó

9.60

Thấp

06:50:00

MW

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

23.80

Trước đó

23.40

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

4.00

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

SK

Current Account (Mar)

Dự Đoán

-398.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

EU

ECB Non-Monetary Policy Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

0.60

Thấp

07:00:00

GE

Unemployment Rate (Q1)

Dự Đoán

13.30

Trước đó

13.80

Thấp

07:00:00

AT

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

0.30

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

MD

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.60

Trước đó

1.00

Thấp

07:00:00

AT

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.30

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.90

Thấp

07:00:00

AT

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.27

Trước đó

3.30

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.30

Thấp

07:30:00

ID

Loan Growth YoY (Apr)

Dự Đoán

9.49

Trước đó

9.70

Thấp

07:30:00

PL

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

-14.10

Trước đó

-13.50

Thấp

07:30:00

ID

Lending Facility Rate (May)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.75

Thấp

07:30:00

ID

Deposit Facility Rate (May)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

4.00

Thấp

07:30:00

ID

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.75

Trước đó

5.00

Trung bình

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.90

Thấp

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.30

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.90

Trung bình

08:00:00

ZA

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

08:00:00

TW

Export Orders YoY (Apr)

Dự Đoán

65.90

Trước đó

51.00

Thấp

08:00:00

ZA

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

3.90

Thấp

08:00:00

IT

Construction Output YoY (Mar)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.10

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

1.40

Trung bình

08:20:00

TW

Current Account (Q1)

Dự Đoán

69.93

Trước đó

75.00

Thấp

08:30:00

UK

House Price Index YoY

Dự Đoán

1.70

Trước đó

-0.10

Thấp

08:30:00

IS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.75

Thấp

09:00:00

EU

HICP MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.80

Thấp

09:00:00

BE

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

-12.00

Thấp

09:00:00

MT

Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.70

Thấp

09:00:00

EU

CPI MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.90

Thấp

09:00:00

EU

HICP YoY (Apr)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.10

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.20

Thấp

09:00:00

EU

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.20

Trung bình

09:00:00

EU

CPI (Apr)

Dự Đoán

101.99

Trước đó

103.05

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate MoM (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

1.00

Thấp

09:10:00

SK

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

5.30

Thấp

09:30:00

DE

10-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.08

Trước đó

Thấp

10:00:00

LU

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.30

Thấp

10:00:00

GH

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

ME

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-725.44

Trước đó

-650.00

Thấp

10:30:00

MU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

10:30:00

GH

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.70

Thấp

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (May/15)

Dự Đoán

6.46

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Purchase Index (May/15)

Dự Đoán

177.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.10

Trước đó

-0.20

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (May/15)

Dự Đoán

921.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (May/15)

Dự Đoán

290.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (May/15)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

2.50

Thấp

11:00:00

MW

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

23.80

Trước đó

Thấp

11:20:00

MU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

11:30:00

IN

Infrastructure Output YoY (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

-0.50

Thấp

11:30:00

MU

Interest Rate Decision (Q2)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

12:00:00

AL

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.80

Thấp

12:00:00

GH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

13:00:00

NG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

26.50

Trước đó

26.50

Thấp

13:15:00

UK

BoE Mann Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:15:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

AL

Harmonised Inflation Rate YoY (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.80

Thấp

14:15:00

US

Fed Barr Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/15)

Dự Đoán

-1.70

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (May/15)

Dự Đoán

0.22

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (May/15)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

-1.10

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (May/15)

Dự Đoán

0.15

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (May/15)

Dự Đoán

-4.08

Trước đó

-2.10

Trung bình

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (May/15)

Dự Đoán

-4.31

Trước đó

-2.90

Trung bình

14:30:00

TR

Central Government Debt (Apr)

Dự Đoán

14.45

Trước đó

14.50

Thấp

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (May/15)

Dự Đoán

0.37

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

-0.32

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (May/15)

Dự Đoán

-0.32

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (May/15)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

Thấp

15:30:00

GH

Interest Rate

Dự Đoán

14.00

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

1.00

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

-0.10

Thấp

16:00:00

CA

2-Year Bond Auction

Dự Đoán

2.95

Trước đó

Thấp

16:30:00

GH

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

17:00:00

MW

CPI YoY (Apr)

Dự Đoán

23.80

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

20-Year Bond Auction

Dự Đoán

4.88

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

FOMC Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Cao

19:00:00

AR

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

2523.00

Trước đó

1760.00

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

5.00

Thấp

21:00:00

KR

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

1.00

Thấp

21:30:00

JM

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.50

Trước đó

5.50

Thấp

22:45:00

NZ

Imports (Apr)

Dự Đoán

7.23

Trước đó

7.00

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

0.43

Trước đó

0.98

Trung bình

22:45:00

NZ

Balance of Trade MoM (Apr)

Dự Đoán

430.00

Trước đó

980.00

Thấp

22:45:00

NZ

Balance of Trade YoY (Apr)

Dự Đoán

-3490.00

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Exports (Apr)

Dự Đoán

7.66

Trước đó

7.80

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (May)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

50.00

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (May)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

49.90

Trung bình

23:00:00

AU

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

50.60

Trung bình

23:50:00

JP

Machinery Orders YoY (Mar)

Dự Đoán

24.70

Trước đó

4.50

Trung bình

23:50:00

JP

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

8.30

Thấp

23:50:00

JP

Machinery Orders MoM (Mar)

Dự Đoán

13.60

Trước đó

-8.10

Trung bình

23:50:00

JP

Adjusted Trade Balance

Dự Đoán

0.09

Trước đó

-0.23

Trung bình

23:50:00

JP

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

643.00

Trước đó

-29.70

Cao

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (May/16)

Dự Đoán

1393.50

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

11.50

Trước đó

9.30

Trung bình

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (May/16)

Dự Đoán

1644.30

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk