Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Nhật Bản
Úc
Montenegro
Hàn Quốc
New Zealand
Hà Lan
Ấn Độ
Singapore
Đan Mạch
Thụy Điển
Ả Rập Saudi
Thụy Sĩ
Slovakia
Pháp
Ba Lan
Đức
Lebanon
Liên minh châu Âu
Hồng Kông
Slovenia
Vương quốc Anh
Tây Ban Nha
Macao
Bulgaria
Rwanda
Armenia
Ireland
Israel
Bồ Đào Nha
Mexico
Brazil
Qatar
Hoa Kỳ
Nam Phi
Nga
Argentina
Ai Cập
Costa Rica
El Salvador
2026 May 21
Thursday
00:30:00
JP
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
50.70
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
55.10
Trước đó
54.50
Trung bình
00:30:00
JP
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.80
Thấp
01:00:00
AU
Inflation Expectations (May)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Apr)
Dự Đoán
63.40
Trước đó
40.00
Trung bình
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.30
Trung bình
01:30:00
AU
Participation Rate (Apr)
Dự Đoán
66.80
Trước đó
66.80
Thấp
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Apr)
Dự Đoán
-40.00
Trước đó
-30.00
Thấp
01:30:00
AU
Employment Change (Apr)
Dự Đoán
23.30
Trước đó
17.50
Trung bình
01:30:00
AU
Consumer Inflation Expectation (May)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
6.30
Thấp
01:50:00
ME
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-725.44
Trước đó
-650.00
Thấp
02:00:00
AU
Leading Index MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
5-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.53
Trước đó
Thấp
03:00:00
NZ
Credit Card Spending YoY (Apr)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
04:30:00
NL
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-44.00
Trước đó
-42.00
Trung bình
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
58.20
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Services PMI (May)
Dự Đoán
58.80
Trước đó
57.90
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.70
Trước đó
55.00
Trung bình
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (May)
Dự Đoán
58.80
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.70
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
58.20
Trước đó
57.50
Trung bình
06:00:00
DK
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-18.60
Trước đó
-19.40
Thấp
06:00:00
SE
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
9.70
Trước đó
9.60
Thấp
06:00:00
SE
Employed Persons (Apr)
Dự Đoán
5.23
Trước đó
5.24
Thấp
06:20:00
SA
Imports (Mar)
Dự Đoán
80.10
Trước đó
55.00
Thấp
06:20:00
SA
Exports (Mar)
Dự Đoán
99.20
Trước đó
75.00
Thấp
06:20:00
SA
Balance of Trade (Mar)
Dự Đoán
19.10
Trước đó
20.00
Thấp
06:30:00
CH
Industrial Production YoY (Q1)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.50
Trung bình
07:00:00
CH
M3 Money Supply (Apr)
Dự Đoán
1223.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Capacity Utilization QoQ (Q1)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-246.00
Trước đó
-350.00
Thấp
07:15:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
52.20
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
47.60
Trước đó
47.70
Trung bình
07:15:00
FR
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
46.50
Trước đó
46.60
Trung bình
07:30:00
PL
Corporate Sector Wages YoY (Apr)
Dự Đoán
6.60
Trước đó
6.00
Thấp
07:30:00
PL
Employment Growth YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
-0.90
Thấp
07:30:00
PL
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
4.20
Thấp
07:30:00
PL
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
-0.10
Thấp
07:30:00
DE
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
46.90
Trước đó
47.00
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
48.40
Trước đó
48.40
Trung bình
07:30:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
51.00
Cao
07:50:00
LB
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
17.30
Trước đó
19.00
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
47.60
Trước đó
47.70
Trung bình
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.80
Trung bình
08:00:00
EU
Current Account (Mar)
Dự Đoán
21.70
Trước đó
32.00
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
48.80
Trung bình
08:30:00
HK
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
CPI YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-32.00
Trước đó
-30.50
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.70
Thấp
08:30:00
SI
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.10
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
51.70
Cao
08:30:00
UK
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
51.60
Thấp
08:30:00
HK
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.60
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
53.70
Trước đó
53.00
Cao
08:40:00
ES
5-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.91
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
7-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.11
Trước đó
Thấp
08:45:00
MO
Retail Sales YoY (Q1)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
10.50
Thấp
09:00:00
EU
Labour Cost Index YoY (Q1)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.00
Thấp
09:00:00
EU
Construction Output MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.77
Trước đó
Thấp
09:00:00
BG
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-416.00
Trước đó
-1000.00
Thấp
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
3.19
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Construction Output YoY (Mar)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
-2.60
Thấp
09:00:00
UK
10-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.91
Trước đó
Thấp
09:30:00
RW
Interest Rate Decision
Dự Đoán
7.25
Trước đó
7.50
Thấp
09:45:00
AM
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
4.10
Thấp
10:00:00
SK
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-398.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Average Weekly Earnings YoY (Q1)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.40
Thấp
10:00:00
MO
Tourist Arrivals YoY (Apr)
Dự Đoán
10.60
Trước đó
12.00
Thấp
10:00:00
UK
CBI Industrial Trends Orders (May)
Dự Đoán
-38.00
Trước đó
-40.00
Trung bình
10:00:00
SI
Unemployment Rate (Mar)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.80
Thấp
10:15:00
IL
Inflation Expectations (May)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.90
Thấp
10:30:00
PT
Current Account (Mar)
Dự Đoán
-406.98
Trước đó
-120.00
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales MoM (Mar)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Thấp
12:00:00
BR
BCB National Monetary Council Meeting
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Retail Sales YoY (Mar)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
12:00:00
QA
M2 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
Thấp
12:00:00
QA
Total Credit YoY (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed New Orders (May)
Dự Đoán
33.00
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (May/09)
Dự Đoán
1776.00
Trước đó
1790.00
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (May/16)
Dự Đoán
204.00
Trước đó
203.00
Thấp
12:30:00
ZA
Building Permits YoY (Mar)
Dự Đoán
-11.00
Trước đó
-8.00
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Employment (May)
Dự Đoán
-5.10
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (May/16)
Dự Đoán
212.00
Trước đó
210.00
Trung bình
12:30:00
US
Philly Fed CAPEX Index (May)
Dự Đoán
35.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Business Conditions (May)
Dự Đoán
40.80
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Housing Starts MoM (Apr)
Dự Đoán
12.00
Trước đó
-3.50
Trung bình
12:30:00
US
Building Permits MoM (Apr)
Dự Đoán
-11.50
Trước đó
0.50
Trung bình
12:30:00
US
Philly Fed Prices Paid (May)
Dự Đoán
59.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philadelphia Fed Manufacturing Index (May)
Dự Đoán
26.70
Trước đó
18.00
Trung bình
12:30:00
US
Housing Starts (Apr)
Dự Đoán
1.51
Trước đó
1.41
Cao
12:30:00
US
Building Permits (Apr)
Dự Đoán
1.36
Trước đó
1.39
Cao
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
771.00
Trước đó
Thấp
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
53.80
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
51.00
Trước đó
51.10
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
51.50
Trung bình
14:00:00
EU
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-20.60
Trước đó
-20.80
Trung bình
14:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Trung bình
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (May/15)
Dự Đoán
85.00
Trước đó
95.00
Thấp
15:00:00
AR
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
39.62
Trước đó
41.00
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Composite Index (May)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
9.00
Thấp
15:00:00
MX
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Kansas Fed Manufacturing Index (May)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
9.00
Thấp
15:00:00
UK
BoE Gov Bailey Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
15:30:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
16:00:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
16:00:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (May/21)
Dự Đoán
5.71
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (May/21)
Dự Đoán
6.36
Trước đó
Thấp
16:15:00
EG
Interest Rate Decision
Dự Đoán
19.00
Trước đó
19.00
Thấp
16:15:00
EG
Overnight Lending Rate
Dự Đoán
20.00
Trước đó
20.00
Thấp
16:20:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
10-Year TIPS Auction
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
17:30:00
AR
Leading Indicator MoM (Apr)
Dự Đoán
0.83
Trước đó
0.50
Thấp
19:00:00
AR
Economic Activity YoY (Mar)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
2.10
Thấp
19:00:00
CR
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-700.47
Trước đó
-890.00
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (May/20)
Dự Đoán
6.73
Trước đó
Thấp
21:00:00
SV
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-1134.16
Trước đó
-1200.00
Thấp
21:00:00
KR
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
99.20
Trước đó
96.00
Trung bình
22:45:00
NZ
Retail Sales QoQ
Dự Đoán
1.50
Trước đó
0.80
Trung bình
22:45:00
NZ
Retail Sales QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.50
Thấp
22:45:00
NZ
Retail Sales YoY (Q1)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
2.80
Thấp
23:01:00
UK
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-25.00
Trước đó
-28.00
Trung bình
23:30:00
JP
Core Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
1.70
Trung bình
23:30:00
JP
Inflation Rate YoY (Apr)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.80
Cao
23:30:00
JP
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.40
Thấp
23:30:00
JP
Inflation Rate MoM (Apr)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.50
Thấp
23:30:00
JP
CPI MoM (Apr)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.