BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Trung Quốc

theBCR.economic-calendar.JO

Angola

Úc

Senegal

Philippines

Peru

Ấn Độ

Singapore

Hàn Quốc

Nhật Bản

Malaysia

Hà Lan

Thái Lan

Vương quốc Anh

Đức

Romania

Botswana

Hungary

Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ

Lithuania

Tây Ban Nha

Slovakia

Bulgaria

Cộng hòa Séc

Latvia

Nam Phi

Montenegro

Malta

Bỉ

Serbia

Sri Lanka

Nga

Ba Lan

Brazil

Canada

Hoa Kỳ

Uruguay

Paraguay

2025 Sep 12

Friday

00:00:00

CN

Standing Committee National People's Congress

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:10:00

JO

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:10:00

CN

Vehicle Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:25:00

AO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:25:00

AO

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

AU

Consumer Inflation Expectation (Sep)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

3.00

Thấp

01:00:00

SN

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:00:00

PH

Foreign Direct Investment (Jun)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.91

Thấp

01:00:00

SN

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

PE

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

02:00:00

IN

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)

Dự Đoán

57.62

Trước đó

Thấp

02:30:00

SG

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.10

Thấp

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

2.62

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

5.40

Trước đó

5.00

Thấp

04:30:00

JP

Capacity Utilization (Jul)

Dự Đoán

-1.80

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

04:30:00

JP

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

Thấp

04:30:00

TH

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Gross Domestic Product YoY (Jul)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

HICP MoM

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Construction Output MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.50

Thấp

06:00:00

UK

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Goods Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

-22.16

Trước đó

Cao

06:00:00

UK

GDP 3-Month Avg (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Trung bình

06:00:00

DE

HICP YoY

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

CPI (Aug)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Trung bình

06:00:00

RO

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

-22.16

Trước đó

Trung bình

06:00:00

UK

Goods Trade Balance Non-EU (Jul)

Dự Đoán

-10.78

Trước đó

Cao

06:00:00

UK

Gross Domestic Product MoM (Jul)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Cao

06:00:00

RO

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

DE

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:25:00

BW

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:25:00

BW

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-4.90

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

HICP YoY

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

HICP MoM

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

CPI (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

CPI (Sep)

Dự Đoán

29.69

Trước đó

Thấp

07:00:00

LT

Current Account (Jul)

Dự Đoán

475.86

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

HICP MoM

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

CPI (Aug)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

HICP YoY

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Trung bình

07:00:00

ES

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

TH

Foreign Exchange Reserves (Aug)

Dự Đoán

261.90

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

-1079.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

CZ

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-68.79

Trước đó

Thấp

08:30:00

LV

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-296.00

Trước đó

Thấp

08:30:00

ZA

Inflation Expectations (Q3)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.50

Thấp

09:00:00

ME

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

09:00:00

MT

Unemployment Rate (Q2)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Thấp

09:00:00

ME

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

10:00:00

RO

Current Account (Jul)

Dự Đoán

-1893.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

CPI (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

10:30:00

LK

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.40

Thấp

10:30:00

RU

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

18.00

Trước đó

Trung bình

10:30:00

RU

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

18.00

Thấp

10:30:00

IN

CPI (Aug)

Dự Đoán

1.55

Trước đó

Trung bình

10:30:00

IN

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.93

Trước đó

0.20

Thấp

10:30:00

IN

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.55

Trước đó

1.70

Trung bình

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Aug/29)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Sep/05)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Aug/29)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Current Account (Jul)

Dự Đoán

651.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

PL

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

59.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

RU

CBR Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth YoY (Jul)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Brazilian Service Sector Growth MoM (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

12:30:00

CA

Capacity Utilization (Q2)

Dự Đoán

80.10

Trước đó

80.50

Thấp

12:30:00

CA

Building Permits (Jul)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Current Conditions (Sep)

Dự Đoán

68.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

Michigan Consumer Sentiment (Sep)

Dự Đoán

61.70

Trước đó

57.00

Cao

14:00:00

US

Michigan 5 Year Inflation Expectations (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

Michigan Consumer Expectations (Sep)

Dự Đoán

57.70

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.80

Thấp

17:00:00

UY

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/12)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

PY

Consumer Confidence (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

UY

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.20

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2025 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk