Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Trung Quốc
theBCR.economic-calendar.JO
Angola
Úc
Senegal
Philippines
Peru
Ấn Độ
Singapore
Hàn Quốc
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Thái Lan
Vương quốc Anh
Đức
Romania
Botswana
Hungary
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Lithuania
Tây Ban Nha
Slovakia
Bulgaria
Cộng hòa Séc
Latvia
Nam Phi
Montenegro
Malta
Bỉ
Serbia
Sri Lanka
Nga
Ba Lan
Brazil
Canada
Hoa Kỳ
Uruguay
Paraguay
2025 Sep 12
Friday
00:00:00
CN
Standing Committee National People's Congress
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:10:00
JO
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:10:00
CN
Vehicle Sales YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:25:00
AO
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:25:00
AO
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Sep)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.00
Thấp
01:00:00
SN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Foreign Direct Investment (Jun)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.91
Thấp
01:00:00
SN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
PE
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
IN
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)
Dự Đoán
57.62
Trước đó
Thấp
02:30:00
SG
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.10
Thấp
02:30:00
KR
50-Year KTB Auction
Dự Đoán
2.62
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.00
Thấp
04:30:00
JP
Capacity Utilization (Jul)
Dự Đoán
-1.80
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
10.25
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
04:30:00
JP
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
Thấp
04:30:00
TH
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Gross Domestic Product YoY (Jul)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
HICP MoM
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Trung bình
06:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Construction Output MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.50
Thấp
06:00:00
UK
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Goods Trade Balance (Jul)
Dự Đoán
-22.16
Trước đó
Cao
06:00:00
UK
GDP 3-Month Avg (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Trung bình
06:00:00
DE
HICP YoY
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
CPI (Aug)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Trung bình
06:00:00
RO
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Trade Balance (Jul)
Dự Đoán
-22.16
Trước đó
Trung bình
06:00:00
UK
Goods Trade Balance Non-EU (Jul)
Dự Đoán
-10.78
Trước đó
Cao
06:00:00
UK
Gross Domestic Product MoM (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Cao
06:00:00
RO
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:25:00
BW
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:25:00
BW
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-4.90
Trước đó
Thấp
06:30:00
HU
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
HICP YoY
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
HICP MoM
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Trung bình
06:45:00
FR
CPI (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
CPI (Sep)
Dự Đoán
29.69
Trước đó
Thấp
07:00:00
LT
Current Account (Jul)
Dự Đoán
475.86
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
HICP MoM
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
CPI (Aug)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Core Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
ES
HICP YoY
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Trung bình
07:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Foreign Exchange Reserves (Aug)
Dự Đoán
261.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
-1079.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-68.79
Trước đó
Thấp
08:30:00
LV
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-296.00
Trước đó
Thấp
08:30:00
ZA
Inflation Expectations (Q3)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.50
Thấp
09:00:00
ME
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
Thấp
09:00:00
MT
Unemployment Rate (Q2)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Thấp
09:00:00
ME
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
RO
Current Account (Jul)
Dự Đoán
-1893.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
CPI (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
10:30:00
LK
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
4.40
Thấp
10:30:00
RU
Interest Rate Decision (Sep)
Dự Đoán
18.00
Trước đó
Trung bình
10:30:00
RU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
18.00
Thấp
10:30:00
IN
CPI (Aug)
Dự Đoán
1.55
Trước đó
Trung bình
10:30:00
IN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.93
Trước đó
0.20
Thấp
10:30:00
IN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
1.55
Trước đó
1.70
Trung bình
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Aug/29)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Aug/29)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Current Account (Jul)
Dự Đoán
651.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Balance of Trade (Jul)
Dự Đoán
59.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
RU
CBR Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth YoY (Jul)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Brazilian Service Sector Growth MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Capacity Utilization (Q2)
Dự Đoán
80.10
Trước đó
80.50
Thấp
12:30:00
CA
Building Permits (Jul)
Dự Đoán
-9.00
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Current Conditions (Sep)
Dự Đoán
68.00
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Inflation Expectations (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Inflation Expectations (Sep)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
Michigan Consumer Sentiment (Sep)
Dự Đoán
61.70
Trước đó
57.00
Cao
14:00:00
US
Michigan 5 Year Inflation Expectations (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Michigan Consumer Expectations (Sep)
Dự Đoán
57.70
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.80
Thấp
17:00:00
UY
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Sep/12)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
PY
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
UY
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.20
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.