BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

theBCR.economic-calendar.JO

Malaysia

Hà Lan

Singapore

Phần Lan

Vương quốc Anh

Thụy Điển

Romania

Thổ Nhĩ Kỳ

Slovakia

Áo

Azerbaijan

Namibia

Pháp

Uzbekistan

Nam Phi

Ý

Ireland

Serbia

Mozambique

Kyrgyzstan

Hoa Kỳ

Mexico

Brazil

Ukraina

Liên minh châu Âu

Đức

Nga

New Zealand

Peru

2025 Sep 11

Thursday

00:10:00

JO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.20

Thấp

04:30:00

NL

Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

05:00:00

SG

6-Month T-Bill Auction

Dự Đoán

1.44

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Current Account (Jul)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Manufacturing Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

CPIF YoY (Aug)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

2.68

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Trung bình

06:00:00

RO

CPI (Aug)

Dự Đoán

7.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Manufacturing Production YoY (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

SE

CPIF MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

7.84

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Auto Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Auto Production YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Construction Output YoY (Jul)

Dự Đoán

9.10

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Bundesanleihe Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

14.70

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

AZ

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

CPI (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

NA

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

FR

IEA Oil Market Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

NA

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

ZA

Current Account (Q2)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

BTP Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Gold Production YoY (Jul)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production YoY (Jul)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Mining Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP MoM

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

CPI (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

HICP YoY

Dự Đoán

1.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

UK

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Harmonised Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

10:05:00

MZ

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:05:00

MZ

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

-0.36

Trước đó

Thấp

10:30:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production YoY (Jul)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Lending Rate (Sep)

Dự Đoán

46.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

TCMB Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

40.00

Trung bình

11:00:00

RS

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Manufacturing Production MoM (Jul)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

TR

Overnight Borrowing Rate (Sep)

Dự Đoán

41.50

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

OPEC Monthly Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Sep/05)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales YoY (Jul)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

12:00:00

UA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

15.50

Trước đó

15.50

Thấp

12:00:00

MX

Industrial Production YoY (Jul)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Retail Sales MoM (Jul)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Trung bình

12:15:00

EU

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

2.15

Trước đó

Cao

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate (Sep)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Cao

12:15:00

EU

Marginal Lending Rate

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:15:00

EU

Deposit Facility Rate

Dự Đoán

2.00

Trước đó

Cao

12:15:00

EU

ECB Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

2.15

Cao

12:30:00

US

Real Earnings MoM (Aug)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

CPI s.a (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

CPI (Aug)

Dự Đoán

323.05

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Sep/06)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Core Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Cao

12:30:00

US

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Cao

12:30:00

US

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Cao

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Aug/30)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Sep/06)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Core Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Cao

12:45:00

DE

Current Account (Jul)

Dự Đoán

18.60

Trước đó

Thấp

12:45:00

EU

ECB Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

13:00:00

RU

Balance of Trade (Jul)

Dự Đoán

9.26

Trước đó

9.00

Thấp

13:00:00

RU

Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

9.26

Trước đó

Thấp

14:00:00

BR

Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

46.10

Trước đó

50.00

Trung bình

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Sep/05)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate MoM (Aug)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Sep/11)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Sep/11)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Inflation Rate YoY (Aug)

Dự Đoán

8.80

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

30-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Budget Balance (Aug)

Dự Đoán

-291.00

Trước đó

Trung bình

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Sep/10)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

22:30:00

NZ

Business NZ PMI (Aug)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

51.50

Trung bình

22:45:00

NZ

Electronic Retail Card Spending YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

0.80

Thấp

22:45:00

NZ

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

1.70

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Electronic Retail Card Spending MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

22:45:00

NZ

Retail Sales MoM (Aug)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Trung bình

23:00:00

PE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

23:00:00

PE

Interest Rate Decision (Sep)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

Thấp

23:01:00

UK

RICS House Price Balance (Aug)

Dự Đoán

-13.00

Trước đó

-13.00

Trung bình

23:30:00

PE

Trade Balance (Jul)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2025 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk