Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Trung Quốc
Úc
Philippines
Indonesia
Bangladesh
Nhật Bản
Malaysia
Hà Lan
Phần Lan
Estonia
Na Uy
Đan Mạch
Thụy Điển
Ả Rập Saudi
Azerbaijan
Moldova
Áo
Georgia
Cộng hòa Séc
Thổ Nhĩ Kỳ
Bulgaria
Ý
Slovenia
Hy Lạp
Mongolia
Đức
São Tomé và Príncipe
Macedonia
Bồ Đào Nha
Ghana
Hoa Kỳ
Chile
Brazil
Hungary
Ukraina
Colombia
Canada
Nga
Argentina
Hàn Quốc
Vương quốc Anh
2025 Sep 10
Wednesday
00:00:00
CN
Standing Committee National People's Congress
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Westpac Consumer Confidence Change (Sep)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
1.00
Cao
01:00:00
AU
Westpac Consumer Confidence Index (Sep)
Dự Đoán
98.50
Trước đó
99.40
Trung bình
01:00:00
PH
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Trung bình
01:30:00
CN
CPI (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
NAB Business Confidence (Aug)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Cao
01:30:00
CN
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
-3.60
Trước đó
-3.50
Trung bình
01:30:00
CN
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
-0.10
Cao
03:00:00
ID
Retail Sales YoY (Jul)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
03:00:00
ID
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
118.10
Trước đó
Thấp
03:00:00
CN
Imports YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
03:30:00
BD
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
2.23
Trước đó
Thấp
03:30:00
BD
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
8.55
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
5-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.06
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Unemployment Rate (Jul)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
04:30:00
NL
Manufacturing Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Current Account (Q2)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
CPI (Aug)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
New Orders YoY (Jul)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
SA
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
1.80
Thấp
06:00:00
DK
HICP YoY
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
AZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Gross Domestic Product MoM (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption MoM (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
Core Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Household Consumption YoY (Jul)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
06:00:00
JP
Machine Tool Orders YoY (Aug)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
06:00:00
DK
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
GE
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
CPI (Aug)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
07:00:00
MD
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Industrial Production MoM (Jul)
Dự Đoán
-1.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
GE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
8.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Construction Output YoY (Jul)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
-4.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
CPI (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Harmonised Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
MN
Balance of Trade (Aug)
Dự Đoán
216.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
HICP YoY
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
GR
Industrial Production YoY (Jul)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
12-Month BOT Auction
Dự Đoán
2.01
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
15-Year Bund Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
ST
Inflation Rate YoY (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Producer Price Index YoY (Jul)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
CPI (Aug)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
ST
Inflation Rate MoM (Jul)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:15:00
GH
GDP Growth Rate YoY (Q2)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
3.40
Thấp
11:00:00
US
MBA Purchase Index (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
CL
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
0.26
Trước đó
Trung bình
12:00:00
BR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
5.23
Trước đó
Trung bình
12:00:00
HU
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
CPI (Aug)
Dự Đoán
5.23
Trước đó
Trung bình
12:00:00
BR
Brazilian IPCA Inflation Index SA MoM (Aug)
Dự Đoán
0.35
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade YoY (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PPI MoM (Aug)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Trung bình
12:30:00
US
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Cao
12:30:00
US
PPI Ex Food, Energy and Trade MoM (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Core PPI YoY (Aug)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Producer Price Index (Aug)
Dự Đoán
149.67
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
UA
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
14.10
Trước đó
13.50
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Sales MoM (Jul)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (Jul)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (Sep/05)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
BR
Thomson Reuters IPSOS PCSI (Sep)
Dự Đoán
51.04
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Consumer Confidence (Aug)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
2-Year Bond Auction
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
RU
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
Trung bình
16:00:01
RU
CPI (Aug)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Trung bình
17:00:00
US
10-Year Note Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q3)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
US
Monthly Budget Statement (Aug)
Dự Đoán
-291.00
Trước đó
Trung bình
19:00:00
AR
Inflation Rate MoM (Aug)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.80
Thấp
19:00:00
AR
CPI (Aug)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Inflation Rate YoY (Aug)
Dự Đoán
36.60
Trước đó
35.50
Thấp
23:00:00
JP
Reuters Tankan Index (Sep)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Unemployment Rate (Aug)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Trung bình
23:01:00
UK
RICS House Price Balance (Aug)
Dự Đoán
-13.00
Trước đó
-13.00
Trung bình
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (Sep/06)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index YoY (Aug)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
BSI Large Manufacturing QoQ (Q3)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Producer Price Index MoM (Aug)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (Sep/06)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.