Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ấn Độ
Trung Quốc
New Zealand
Nhật Bản
Hàn Quốc
theBCR.economic-calendar.JO
Úc
Singapore
Philippines
Na Uy
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Angola
Ý
Armenia
Đức
Hồng Kông
Azerbaijan
Liên minh châu Âu
Vương quốc Anh
Israel
Morocco
Sri Lanka
Brazil
Macedonia
Ba Lan
Hoa Kỳ
Canada
Belarus
Ecuador
Colombia
Hà Lan
Paraguay
Chile
2026 Jun 16
Tuesday
00:00:00
IN
Passenger Vehicles Sales YoY (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
House Price Index YoY (May)
Dự Đoán
-3.50
Trước đó
-3.40
Trung bình
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
CN
Fixed Asset Investment (YTD) YoY (May)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-2.00
Trung bình
02:00:00
CN
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.30
Cao
02:00:00
CN
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
5.20
Thấp
02:00:00
CN
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
4.30
Cao
02:00:00
CN
NBS Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:30:00
JP
Monetary Policy Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.49
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
3.06
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.71
Trước đó
Thấp
03:00:00
JP
BoJ Interest Rate Decision
Dự Đoán
0.75
Trước đó
1.00
Cao
03:00:00
KR
M2 Money Supply (Apr)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
Thấp
03:00:00
KR
M3 Money Supply (Apr)
Dự Đoán
6140.40
Trước đó
Thấp
04:00:00
JO
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.49
Trước đó
2.80
Thấp
04:00:00
JO
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.50
Thấp
04:30:00
AU
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Cao
04:30:00
AU
RBA Rate Statement
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
04:30:00
AU
Interest Rate Decision (Jun)
Dự Đoán
4.35
Trước đó
4.35
Cao
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.53
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.44
Trước đó
Thấp
05:00:00
PH
Cash Remittances (Apr)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
05:30:00
AU
RBA Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
NO
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Food Index YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Fuel YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Manufacturing YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
IN
WPI Inflation YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:30:00
JP
BoJ Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
TR
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
-0.90
Thấp
07:00:00
TR
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
21.70
Trước đó
19.00
Thấp
07:00:00
TR
Current Account (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
-1.15
Thấp
07:00:00
CZ
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
2.30
Thấp
07:00:00
CZ
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
TR
Auto Production YoY (May)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
2.50
Thấp
07:00:00
TR
Auto Sales YoY (May)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
2.00
Thấp
07:30:00
AO
M3 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
15.80
Trước đó
16.00
Thấp
07:30:00
AO
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
15.80
Trước đó
15.90
Thấp
08:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
IT
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
3.20
Thấp
08:00:00
AM
Interest Rate Decision
Dự Đoán
6.50
Trước đó
6.50
Thấp
08:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.30
Thấp
08:00:00
IT
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
DE
Bundesbank Balz Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
IT
HICP MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
IT
CPI MoM (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.40
Thấp
08:00:00
IT
HICP YoY (May)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
3.30
Thấp
08:00:00
IT
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.20
Thấp
08:30:00
HK
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
3.70
Trước đó
3.70
Thấp
08:30:00
AZ
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Thấp
09:00:00
DE
ZEW Current Conditions (Jun)
Dự Đoán
-77.80
Trước đó
-78.00
Thấp
09:00:00
DE
ZEW Economic Sentiment Index (Jun)
Dự Đoán
-10.20
Trước đó
-6.00
Cao
09:00:00
EU
Wage Growth YoY (Q1)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
2.90
Thấp
09:00:00
EU
Labour Cost Index YoY (Q1)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.30
Thấp
09:00:00
DE
Economic Sentiment (Jun)
Dự Đoán
-10.20
Trước đó
-5.80
Trung bình
09:00:00
UK
10-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
5.03
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
5-Year Bobl Auction
Dự Đoán
2.85
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
-3.30
Thấp
10:00:00
IL
GDP Growth Annualized (Q1)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
-3.30
Thấp
10:00:00
MA
Manufacturing Production YoY (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.60
Thấp
10:30:00
LK
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
4.20
Thấp
11:00:00
IL
Exports (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Imports (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-10 Inflation Index MoM (Jun)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
MK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Thấp
12:00:00
MK
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.00
Thấp
12:00:00
BR
IBC-BR Economic Activity (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
-0.60
Trung bình
12:00:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
12:00:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4021.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
2.00
Thấp
12:00:00
PL
CPI YoY (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.10
Thấp
12:30:00
US
Housing Starts MoM (May)
Dự Đoán
-8.50
Trước đó
-2.00
Trung bình
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases by Canadians (Apr)
Dự Đoán
3.86
Trước đó
Thấp
12:30:00
CA
Foreign Securities Purchases (Apr)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
8.16
Thấp
12:30:00
US
Housing Starts (May)
Dự Đoán
1.39
Trước đó
1.43
Cao
12:30:00
US
Export Prices YoY (May)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
10.40
Thấp
12:30:00
US
Export Prices MoM (May)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
1.20
Trung bình
12:30:00
US
Import Prices YoY (May)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
6.00
Thấp
12:30:00
US
Import Prices MoM (May)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
1.00
Trung bình
12:30:00
US
Building Permits (May)
Dự Đoán
1.42
Trước đó
1.42
Cao
12:30:00
US
Building Permits MoM (May)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
-0.60
Trung bình
12:55:00
US
Redbook YoY (Jun/13)
Dự Đoán
9.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
BY
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
0.40
Thấp
13:00:00
CA
Capacity Utilization (Q1)
Dự Đoán
78.50
Trước đó
76.20
Thấp
13:10:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
EC
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
354.78
Trước đó
300.00
Thấp
15:00:00
CO
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
3.00
Thấp
15:00:00
CO
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
13.40
Trước đó
11.40
Thấp
15:15:00
NZ
Milk Auctions
Dự Đoán
4021.00
Trước đó
Thấp
15:15:00
NZ
GlobalDairyTrade Price Index
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
15:15:00
NZ
Global Dairy Trade Price Index (Jun/16)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
Thấp
15:30:00
NL
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.34
Trước đó
Thấp
15:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
2.26
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.30
Trung bình
16:45:00
PY
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
40.17
Trước đó
42.00
Thấp
17:00:00
US
20-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.12
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
40.17
Trước đó
42.00
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Jun/12)
Dự Đoán
-9.12
Trước đó
-4.50
Trung bình
21:00:00
NZ
Westpac Consumer Confidence (Q2)
Dự Đoán
94.70
Trước đó
92.90
Thấp
21:30:00
NZ
Westpac Consumer Confidence (Q2)
Dự Đoán
94.70
Trước đó
92.90
Thấp
22:00:00
CL
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
22:00:00
CL
Interest Rate Decision (Jun)
Dự Đoán
4.50
Trước đó
4.50
Thấp
22:45:00
NZ
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-5.64
Trước đó
-1.03
Trung bình
23:00:00
JP
Reuters Tankan Index (Jun)
Dự Đoán
8.00
Trước đó
9.00
Thấp
23:50:00
JP
Imports YoY (May)
Dự Đoán
9.80
Trước đó
12.80
Thấp
23:50:00
JP
Adjusted Trade Balance
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.21
Trung bình
23:50:00
JP
Machinery Orders MoM (Apr)
Dự Đoán
-9.40
Trước đó
0.90
Trung bình
23:50:00
JP
Exports YoY (May)
Dự Đoán
14.80
Trước đó
16.20
Trung bình
23:50:00
JP
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
299.30
Trước đó
-564.60
Cao
23:50:00
JP
Machinery Orders YoY (Apr)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
9.30
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.