Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Liên minh châu Âu
Hoa Kỳ
New Zealand
Hàn Quốc
Úc
Thái Lan
Nhật Bản
Estonia
Lithuania
Thụy Điển
Na Uy
Hungary
Thụy Sĩ
Pháp
Tây Ban Nha
Thổ Nhĩ Kỳ
Slovakia
Đức
Ý
Macedonia
Zambia
Vương quốc Anh
Slovenia
Hồng Kông
Bồ Đào Nha
Iceland
Síp
Montenegro
Malta
Nam Phi
Bỉ
Ireland
Israel
Ấn Độ
Brazil
Mexico
Canada
Nga
Colombia
2026 May 28
Thursday
00:00:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:00:00
US
Fed Jefferson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:00:00
NZ
ANZ Business Confidence (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:00:00
KR
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:00:00
KR
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.50
Thấp
01:30:00
AU
Capital Expenditure QoQ (Q1)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
1.90
Thấp
01:30:00
AU
RBA Bulletin
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Household Spending MoM (Apr)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
-0.60
Thấp
01:30:00
AU
Household Spending YoY (Apr)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
5.50
Thấp
01:30:00
AU
Capital Expenditure MoM (Q1)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
02:00:00
NZ
Annual Budget Release
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
02:00:00
NZ
Budget Balance (Jan)
Dự Đoán
-14.80
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.20
Thấp
05:00:00
JP
Housing Starts YoY (Apr)
Dự Đoán
-29.30
Trước đó
15.50
Trung bình
05:00:00
EE
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
14.50
Trước đó
1.20
Thấp
05:00:00
JP
Construction Orders YoY (Apr)
Dự Đoán
-14.40
Trước đó
3.60
Thấp
05:00:00
EE
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
6.00
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
3.80
Thấp
06:00:00
LT
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
-1.20
Thấp
06:00:00
SE
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
6.90
Trước đó
4.40
Thấp
06:00:00
LT
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.70
Trước đó
5.10
Thấp
06:00:00
LT
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
18.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.90
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
2.40
Thấp
06:00:00
NO
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
06:00:00
NO
GDP Growth Mainland QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.30
Thấp
06:30:00
HU
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
4.30
Thấp
06:30:00
CH
Non Farm Payrolls (Q1)
Dự Đoán
5.54
Trước đó
5.40
Thấp
06:30:00
CH
Employment Level (Q1)
Dự Đoán
5.54
Trước đó
Trung bình
06:45:00
FR
Household Consumption MoM (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
5.60
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.10
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
-0.30
Thấp
07:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (May)
Dự Đoán
99.20
Trước đó
97.00
Thấp
07:00:00
ES
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
3.70
Thấp
07:00:00
TR
Economic Confidence Index (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SK
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-27.40
Trước đó
-28.00
Thấp
07:00:00
SE
Business Confidence (May)
Dự Đoán
103.50
Trước đó
102.00
Thấp
07:00:00
SE
Manufacturing Confidence (May)
Dự Đoán
100.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (May)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
7.00
Thấp
07:10:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:15:00
EU
ECB Lane Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:20:00
EU
ECB President Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:20:00
EU
ECB Lagarde Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:30:00
SE
Financial Stability Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:55:00
DE
Employment Change (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:55:00
DE
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:55:00
DE
Unemployed Persons (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
IT
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
90.80
Trước đó
90.10
Trung bình
08:00:00
IT
Business Confidence (May)
Dự Đoán
87.90
Trước đó
87.50
Trung bình
08:00:00
MK
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-312.30
Trước đó
-200.00
Thấp
08:00:00
ZM
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
08:00:00
ZM
CPI YoY (May)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
Thấp
08:05:00
UK
BoE Breeden Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
-2.00
Thấp
08:30:00
HK
Imports YoY (Apr)
Dự Đoán
41.20
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Exports YoY (Apr)
Dự Đoán
35.80
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
3.70
Thấp
08:30:00
HK
Balance of Trade (Apr)
Dự Đoán
-89.10
Trước đó
-46.00
Thấp
08:30:00
HK
Exports MoM (Apr)
Dự Đoán
35.80
Trước đó
Thấp
08:30:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
HK
Imports MoM (Apr)
Dự Đoán
41.20
Trước đó
Thấp
08:30:00
PT
Business Confidence (May)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.40
Thấp
08:30:00
PT
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-23.90
Trước đó
-26.00
Thấp
08:30:00
ZM
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
7.00
Thấp
08:30:00
ZM
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.90
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
6.00
Thấp
09:00:00
CY
Industrial Production YoY (Mar)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
-1.70
Thấp
09:00:00
MK
Current Account (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (May)
Dự Đoán
48.80
Trước đó
55.00
Thấp
09:00:00
ME
Tourist Arrivals YoY (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.50
Thấp
09:00:00
EU
Industrial Sentiment (May)
Dự Đoán
-7.70
Trước đó
-8.00
Thấp
09:00:00
MT
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
6.50
Trước đó
4.00
Thấp
09:00:00
EU
Services Sentiment (May)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
0.20
Thấp
09:00:00
EU
Selling Price Expectations (May)
Dự Đoán
30.20
Trước đó
37.00
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
-20.60
Trước đó
-19.00
Thấp
09:00:00
EU
Economic Sentiment (May)
Dự Đoán
93.20
Trước đó
92.80
Trung bình
09:00:00
EU
Business Climate
Dự Đoán
-0.27
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
CPI YoY (May)
Dự Đoán
5.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Balance of Trade Non-EU (Apr)
Dự Đoán
5.79
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
10-Year BTP Auction
Dự Đoán
4.09
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
20-Year BTP Auction
Dự Đoán
4.04
Trước đó
Thấp
09:10:00
IT
5-Year BTP Auction
Dự Đoán
3.32
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.90
Thấp
09:30:00
ZA
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.60
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.80
Thấp
09:30:00
BE
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.47
Trước đó
0.50
Thấp
09:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
5.53
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
5-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.65
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
Harmonised Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.90
Thấp
09:30:00
BE
CPI YoY (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
Thấp
09:30:00
BE
CPI MoM (May)
Dự Đoán
1.47
Trước đó
Thấp
10:00:00
IT
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
2.50
Thấp
10:00:00
IE
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
1.40
Thấp
10:00:00
MK
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
4.40
Trước đó
5.80
Thấp
10:00:00
IE
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.40
Thấp
10:00:00
ES
Business Confidence (May)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
-4.00
Trung bình
10:00:00
IL
Manufacturing Production MoM (Mar)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
-0.60
Thấp
10:00:00
IL
Industrial Production MoM (Mar)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
10:30:00
HU
10-Year Bond Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Manufacturing Production YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:30:00
IN
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:30:00
IN
Manufacturing Output MoM (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
Thấp
11:00:00
IL
Manufacturing Production MoM (Mar)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
ES
Business Confidence (May)
Dự Đoán
-4.90
Trước đó
-4.00
Trung bình
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (May/22)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.80
Thấp
11:30:00
EU
ECB Monetary Policy Meeting Accounts
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
12:00:00
MX
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.70
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
-1.63
Trước đó
-1.20
Thấp
12:00:00
MX
Unemployment Rate n.s.a (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
2.70
Thấp
12:00:00
BR
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
2.28
Trước đó
1.80
Thấp
12:00:00
BR
IGP-M Inflation MoM (May)
Dự Đoán
2.73
Trước đó
0.80
Thấp
12:30:00
US
Core PCE Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.30
Cao
12:30:00
CA
Average Weekly Earnings (Mar)
Dự Đoán
2.85
Trước đó
2.10
Thấp
12:30:00
US
Personal Spending MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.50
Cao
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (May/23)
Dự Đoán
202.75
Trước đó
211.00
Thấp
12:30:00
US
Personal Income MoM (Apr)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Cao
12:30:00
US
Durable Goods Orders MoM (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
3.50
Cao
12:30:00
US
Non Defense Goods Orders Ex Air (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
0.40
Thấp
12:30:00
CA
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-4.70
Trung bình
12:30:00
US
Core PCE Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.30
Thấp
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
2.20
Thấp
12:30:00
US
PCE Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.50
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (May/16)
Dự Đoán
1771.00
Trước đó
1780.00
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (May/23)
Dự Đoán
210.00
Trước đó
211.00
Trung bình
12:30:00
US
Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Apr)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
0.50
Trung bình
12:30:00
US
PCE Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.80
Trung bình
12:30:00
US
Real Consumer Spending (Q1)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
1.60
Thấp
12:30:00
US
Corporate Profits QoQ (Q1)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.70
Trung bình
12:30:00
US
Real Consumer Spending QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.60
Thấp
12:30:00
US
PCE Prices QoQ (Q1)
Dự Đoán
2.90
Trước đó
4.50
Thấp
12:30:00
US
GDP Sales QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
1.60
Thấp
12:30:00
US
Core PCE Prices QoQ (Q1)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
4.30
Thấp
12:30:00
US
GDP Price Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
4.50
Trung bình
12:30:00
US
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
2.00
Cao
12:30:00
US
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
2.00
Cao
12:30:00
US
Building Permits MoM (Apr)
Dự Đoán
-11.40
Trước đó
5.80
Thấp
12:30:00
US
Building Permits (Apr)
Dự Đoán
1.36
Trước đó
1.44
Thấp
12:55:00
US
Fed Williams Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
ZA
Prime Overdraft Rate
Dự Đoán
10.25
Trước đó
10.50
Thấp
13:00:00
ZA
Interest Rate Decision (May)
Dự Đoán
6.75
Trước đó
7.00
Trung bình
13:00:00
ZA
Prime Rate
Dự Đoán
10.25
Trước đó
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
768.90
Trước đó
Thấp
14:00:00
CA
Financial Stability Report
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
New Home Sales (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
-3.20
Trung bình
14:00:00
CA
BoC Financial System Review
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:25:00
CO
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
0.70
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (May/22)
Dự Đoán
101.00
Trước đó
96.00
Thấp
15:00:00
CO
Business Confidence (Apr)
Dự Đoán
-2.30
Trước đó
0.70
Thấp
15:00:00
CA
BoC Press Conference
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.61
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
4.30
Trung bình
15:45:00
EU
ECB Schnabel Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (May/22)
Dự Đoán
0.21
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Gasoline Production Change (May/22)
Dự Đoán
-0.45
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (May/22)
Dự Đoán
0.02
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (May/28)
Dự Đoán
5.85
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (May/22)
Dự Đoán
-0.08
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/22)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (May/22)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (May/22)
Dự Đoán
-7.86
Trước đó
-4.10
Trung bình
16:00:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (May/22)
Dự Đoán
-1.55
Trước đó
-2.40
Trung bình
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (May/28)
Dự Đoán
6.51
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
EIA Distillate Stocks Change (May/22)
Dự Đoán
0.37
Trước đó
-1.00
Thấp
16:00:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
7-Year Note Auction
Dự Đoán
4.18
Trước đó
Thấp
17:30:00
BR
Net Payrolls (Apr)
Dự Đoán
228.21
Trước đó
230.00
Thấp
19:00:00
US
Fed Barkin Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (May/27)
Dự Đoán
6.71
Trước đó
Thấp
22:00:00
NZ
ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (May)
Dự Đoán
80.30
Trước đó
81.50
Thấp
23:00:00
KR
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
2.20
Thấp
23:00:00
KR
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
0.40
Thấp
23:00:00
KR
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Thấp
23:30:00
JP
Jobs/applications ratio (Apr)
Dự Đoán
1.18
Trước đó
1.18
Thấp
23:30:00
JP
CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
1.60
Thấp
23:30:00
JP
Core CPI YoY (May)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
1.50
Thấp
23:30:00
JP
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
2.70
Trung bình
23:50:00
JP
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
1.30
Trung bình
23:50:00
JP
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
1.50
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.50
Thấp
23:50:00
JP
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
-0.90
Trung bình
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.