BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Liên minh châu Âu

Hoa Kỳ

New Zealand

Hàn Quốc

Úc

Thái Lan

Nhật Bản

Estonia

Lithuania

Thụy Điển

Na Uy

Hungary

Thụy Sĩ

Pháp

Tây Ban Nha

Thổ Nhĩ Kỳ

Slovakia

Đức

Ý

Macedonia

Zambia

Vương quốc Anh

Slovenia

Hồng Kông

Bồ Đào Nha

Iceland

Síp

Montenegro

Malta

Nam Phi

Bỉ

Ireland

Israel

Ấn Độ

Brazil

Mexico

Canada

Nga

Colombia

2026 May 28

Thursday

00:00:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

00:00:00

US

Fed Jefferson Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

NZ

ANZ Business Confidence (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

KR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:00:00

KR

Interest Rate Decision (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Thấp

01:30:00

AU

Capital Expenditure QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

1.90

Thấp

01:30:00

AU

RBA Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Household Spending MoM (Apr)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

-0.60

Thấp

01:30:00

AU

Household Spending YoY (Apr)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

5.50

Thấp

01:30:00

AU

Capital Expenditure MoM (Q1)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

Thấp

02:00:00

NZ

Annual Budget Release

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:00:00

NZ

Budget Balance (Jan)

Dự Đoán

-14.80

Trước đó

Thấp

04:00:00

TH

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.20

Thấp

05:00:00

JP

Housing Starts YoY (Apr)

Dự Đoán

-29.30

Trước đó

15.50

Trung bình

05:00:00

EE

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

14.50

Trước đó

1.20

Thấp

05:00:00

JP

Construction Orders YoY (Apr)

Dự Đoán

-14.40

Trước đó

3.60

Thấp

05:00:00

EE

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

6.00

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

5.00

Trước đó

3.80

Thấp

06:00:00

LT

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

-1.20

Thấp

06:00:00

SE

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

6.90

Trước đó

4.40

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

5.10

Thấp

06:00:00

LT

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

18.90

Trước đó

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

0.90

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

2.40

Thấp

06:00:00

NO

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:00:00

NO

GDP Growth Mainland QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.30

Thấp

06:30:00

HU

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.30

Thấp

06:30:00

CH

Non Farm Payrolls (Q1)

Dự Đoán

5.54

Trước đó

5.40

Thấp

06:30:00

CH

Employment Level (Q1)

Dự Đoán

5.54

Trước đó

Trung bình

06:45:00

FR

Household Consumption MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

5.60

Thấp

06:45:00

FR

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.10

Thấp

07:00:00

ES

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

-0.30

Thấp

07:00:00

SE

Economic Tendency Indicator (May)

Dự Đoán

99.20

Trước đó

97.00

Thấp

07:00:00

ES

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

TR

Economic Confidence Index (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

-27.40

Trước đó

-28.00

Thấp

07:00:00

SE

Business Confidence (May)

Dự Đoán

103.50

Trước đó

102.00

Thấp

07:00:00

SE

Manufacturing Confidence (May)

Dự Đoán

100.00

Trước đó

Thấp

07:00:00

SE

Consumer Inflation Expectation (May)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

7.00

Thấp

07:10:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:15:00

EU

ECB Lane Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:20:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:20:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:30:00

SE

Financial Stability Report

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:55:00

DE

Employment Change (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:55:00

DE

Unemployed Persons (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:00:00

IT

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

90.80

Trước đó

90.10

Trung bình

08:00:00

IT

Business Confidence (May)

Dự Đoán

87.90

Trước đó

87.50

Trung bình

08:00:00

MK

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-312.30

Trước đó

-200.00

Thấp

08:00:00

ZM

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZM

CPI YoY (May)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

Thấp

08:05:00

UK

BoE Breeden Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

SI

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

-2.00

Thấp

08:30:00

HK

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

41.20

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

35.80

Trước đó

Thấp

08:30:00

SI

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

3.70

Thấp

08:30:00

HK

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

-89.10

Trước đó

-46.00

Thấp

08:30:00

HK

Exports MoM (Apr)

Dự Đoán

35.80

Trước đó

Thấp

08:30:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

08:30:00

HK

Imports MoM (Apr)

Dự Đoán

41.20

Trước đó

Thấp

08:30:00

PT

Business Confidence (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.40

Thấp

08:30:00

PT

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

-23.90

Trước đó

-26.00

Thấp

08:30:00

ZM

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

7.00

Thấp

08:30:00

ZM

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.90

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

6.00

Thấp

09:00:00

CY

Industrial Production YoY (Mar)

Dự Đoán

-2.10

Trước đó

-1.70

Thấp

09:00:00

MK

Current Account (Q1)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.00

Thấp

09:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (May)

Dự Đoán

48.80

Trước đó

55.00

Thấp

09:00:00

ME

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

1.50

Thấp

09:00:00

EU

Industrial Sentiment (May)

Dự Đoán

-7.70

Trước đó

-8.00

Thấp

09:00:00

MT

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

4.00

Thấp

09:00:00

EU

Services Sentiment (May)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

Selling Price Expectations (May)

Dự Đoán

30.20

Trước đó

37.00

Thấp

09:00:00

EU

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

-20.60

Trước đó

-19.00

Thấp

09:00:00

EU

Economic Sentiment (May)

Dự Đoán

93.20

Trước đó

92.80

Trung bình

09:00:00

EU

Business Climate

Dự Đoán

-0.27

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

IS

CPI YoY (May)

Dự Đoán

5.20

Trước đó

Thấp

09:00:00

IT

Balance of Trade Non-EU (Apr)

Dự Đoán

5.79

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

10-Year BTP Auction

Dự Đoán

4.09

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

20-Year BTP Auction

Dự Đoán

4.04

Trước đó

Thấp

09:10:00

IT

5-Year BTP Auction

Dự Đoán

3.32

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.90

Thấp

09:30:00

ZA

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

1.60

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.80

Thấp

09:30:00

BE

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.47

Trước đó

0.50

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

5.53

Trước đó

Thấp

09:30:00

UK

5-Year Treasury Gilt Auction

Dự Đoán

4.65

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.90

Thấp

09:30:00

BE

CPI YoY (May)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.47

Trước đó

Thấp

10:00:00

IT

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

2.50

Thấp

10:00:00

IE

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

1.40

Thấp

10:00:00

MK

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

5.80

Thấp

10:00:00

IE

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.50

Trước đó

-0.40

Thấp

10:00:00

ES

Business Confidence (May)

Dự Đoán

-5.00

Trước đó

-4.00

Trung bình

10:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Mar)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

-0.60

Thấp

10:00:00

IL

Industrial Production MoM (Mar)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:30:00

IN

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:30:00

IN

Manufacturing Output MoM (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

11:00:00

IL

Manufacturing Production MoM (Mar)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

Business Confidence (May)

Dự Đoán

-4.90

Trước đó

-4.00

Trung bình

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (May/22)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

BR

Bank Lending MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.80

Thấp

11:30:00

EU

ECB Monetary Policy Meeting Accounts

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:00:00

MX

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

-1.63

Trước đó

-1.20

Thấp

12:00:00

MX

Unemployment Rate n.s.a (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.70

Thấp

12:00:00

BR

Producer Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

2.28

Trước đó

1.80

Thấp

12:00:00

BR

IGP-M Inflation MoM (May)

Dự Đoán

2.73

Trước đó

0.80

Thấp

12:30:00

US

Core PCE Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.30

Cao

12:30:00

CA

Average Weekly Earnings (Mar)

Dự Đoán

2.85

Trước đó

2.10

Thấp

12:30:00

US

Personal Spending MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (May/23)

Dự Đoán

202.75

Trước đó

211.00

Thấp

12:30:00

US

Personal Income MoM (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Cao

12:30:00

US

Durable Goods Orders MoM (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

3.50

Cao

12:30:00

US

Non Defense Goods Orders Ex Air (Apr)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

0.40

Thấp

12:30:00

CA

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-4.70

Trung bình

12:30:00

US

Core PCE Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.30

Thấp

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Defense MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

2.20

Thấp

12:30:00

US

PCE Price Index MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (May/16)

Dự Đoán

1771.00

Trước đó

1780.00

Thấp

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (May/23)

Dự Đoán

210.00

Trước đó

211.00

Trung bình

12:30:00

US

Durable Goods Orders Ex Transp MoM (Apr)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

US

PCE Price Index YoY (Apr)

Dự Đoán

3.50

Trước đó

3.80

Trung bình

12:30:00

US

Real Consumer Spending (Q1)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.60

Thấp

12:30:00

US

Corporate Profits QoQ (Q1)

Dự Đoán

5.70

Trước đó

5.70

Trung bình

12:30:00

US

Real Consumer Spending QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.60

Thấp

12:30:00

US

PCE Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

4.50

Thấp

12:30:00

US

GDP Sales QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

1.60

Thấp

12:30:00

US

Core PCE Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

4.30

Thấp

12:30:00

US

GDP Price Index QoQ (Q1)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.50

Trung bình

12:30:00

US

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

2.00

Cao

12:30:00

US

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

2.00

Cao

12:30:00

US

Building Permits MoM (Apr)

Dự Đoán

-11.40

Trước đó

5.80

Thấp

12:30:00

US

Building Permits (Apr)

Dự Đoán

1.36

Trước đó

1.44

Thấp

12:55:00

US

Fed Williams Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

13:00:00

ZA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

13:00:00

ZA

Prime Overdraft Rate

Dự Đoán

10.25

Trước đó

10.50

Thấp

13:00:00

ZA

Interest Rate Decision (May)

Dự Đoán

6.75

Trước đó

7.00

Trung bình

13:00:00

ZA

Prime Rate

Dự Đoán

10.25

Trước đó

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

768.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

CA

Financial Stability Report

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

New Home Sales (Apr)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

-3.20

Trung bình

14:00:00

CA

BoC Financial System Review

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

14:25:00

CO

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

0.70

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (May/22)

Dự Đoán

101.00

Trước đó

96.00

Thấp

15:00:00

CO

Business Confidence (Apr)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

0.70

Thấp

15:00:00

CA

BoC Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.30

Trung bình

15:45:00

EU

ECB Schnabel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (May/22)

Dự Đoán

0.21

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Gasoline Production Change (May/22)

Dự Đoán

-0.45

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (May/22)

Dự Đoán

0.02

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (May/28)

Dự Đoán

5.85

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (May/22)

Dự Đoán

-0.08

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/22)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (May/22)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (May/22)

Dự Đoán

-7.86

Trước đó

-4.10

Trung bình

16:00:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (May/22)

Dự Đoán

-1.55

Trước đó

-2.40

Trung bình

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (May/28)

Dự Đoán

6.51

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

EIA Distillate Stocks Change (May/22)

Dự Đoán

0.37

Trước đó

-1.00

Thấp

16:00:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

7-Year Note Auction

Dự Đoán

4.18

Trước đó

Thấp

17:30:00

BR

Net Payrolls (Apr)

Dự Đoán

228.21

Trước đó

230.00

Thấp

19:00:00

US

Fed Barkin Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (May/27)

Dự Đoán

6.71

Trước đó

Thấp

22:00:00

NZ

ANZ Roy Morgan Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

80.30

Trước đó

81.50

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

2.20

Thấp

23:00:00

KR

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.40

Thấp

23:00:00

KR

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.30

Thấp

23:30:00

JP

Jobs/applications ratio (Apr)

Dự Đoán

1.18

Trước đó

1.18

Thấp

23:30:00

JP

CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.60

Thấp

23:30:00

JP

Core CPI YoY (May)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.50

Thấp

23:30:00

JP

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

Thấp

23:30:00

JP

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

2.70

Trung bình

23:50:00

JP

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

1.40

Trước đó

1.30

Trung bình

23:50:00

JP

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

1.50

Thấp

23:50:00

JP

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.50

Thấp

23:50:00

JP

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.90

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.

zendesk