Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ireland
Úc
Indonesia
Nhật Bản
Singapore
Hà Lan
Nam Phi
Estonia
Na Uy
Thụy Điển
Vương quốc Anh
Phần Lan
Đức
Romania
Thụy Sĩ
Pháp
Cộng hòa Séc
Namibia
Liên minh châu Âu
Iceland
Ý
Bulgaria
Uzbekistan
Tây Ban Nha
Síp
Malta
Hungary
Ghana
Tanzania
Latvia
Chile
Brazil
Macedonia
Thổ Nhĩ Kỳ
Mexico
Hoa Kỳ
Canada
Costa Rica
Bỉ
Argentina
Colombia
Peru
2026 Jan 08
Thursday
00:01:00
IE
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
61.00
Trước đó
59.10
Thấp
00:30:00
AU
Exports MoM (Nov)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Imports MoM (Nov)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
4.39
Trước đó
4.90
Cao
03:00:00
ID
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
150.10
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
0.69
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
30-Year JGB Auction
Dự Đoán
3.43
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
37.50
Trước đó
37.80
Cao
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.48
Trước đó
Thấp
05:30:00
NL
Household Consumption YoY (Nov)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.80
Thấp
06:00:00
ZA
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
72.07
Trước đó
73.00
Thấp
06:00:00
EE
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
EE
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
4.90
Trước đó
4.30
Thấp
07:00:00
NO
Manufacturing Production MoM (Nov)
Dự Đoán
-0.90
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
SE
CPI (Dec)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Trung bình
07:00:00
UK
House Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Trung bình
07:00:00
SE
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
SE
CPIF MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
0.10
Thấp
07:00:00
SE
Interest Rate
Dự Đoán
2.30
Trước đó
Thấp
07:00:00
UK
House Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
1.10
Trung bình
07:00:00
SE
CPIF YoY (Dec)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
2.10
Thấp
07:00:00
FI
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
0.16
Trước đó
0.30
Thấp
07:00:00
DE
Factory Orders MoM (Nov)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
-1.00
Trung bình
07:00:00
RO
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
5.90
Thấp
07:00:00
SE
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
0.20
Thấp
07:30:00
CH
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.10
Thấp
07:30:00
CH
CPI (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
07:30:00
CH
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Trung bình
07:45:00
FR
Exports (Nov)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
52.50
Thấp
07:45:00
FR
Imports (Nov)
Dự Đoán
55.70
Trước đó
55.90
Thấp
07:45:00
FR
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
359.39
Trước đó
361.00
Thấp
07:45:00
FR
Current Account (Nov)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.40
Thấp
07:45:00
FR
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
-3.90
Trước đó
-4.20
Trung bình
08:00:00
CZ
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
2.00
Thấp
08:00:00
NA
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
08:30:00
CH
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
EU
ECB De Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:30:00
EU
ECB Guindos Speech
Dự Đoán
Trước đó
Cao
09:00:00
ZA
Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
42.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
IS
Balance of Trade (Dec)
Dự Đoán
-31.40
Trước đó
-49.00
Thấp
09:00:00
IT
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
6.00
Cao
09:00:00
ZA
ABSA Manufacturing PMI (Dec)
Dự Đoán
42.00
Trước đó
44.00
Thấp
09:00:00
BG
Retail Sales YoY (Nov)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
7.00
Thấp
09:00:00
BG
Retail Sales MoM (Nov)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.50
Thấp
09:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Nov)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
2.70
Thấp
09:30:00
UZ
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Cao
09:40:00
ES
Bonos Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.20
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
7-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
2.89
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
5-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.47
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.21
Trước đó
Thấp
09:40:00
ES
Obligacion Auction
Dự Đoán
1.46
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Economic Sentiment (Dec)
Dự Đoán
97.00
Trước đó
97.00
Trung bình
10:00:00
EU
Industrial Sentiment (Dec)
Dự Đoán
-9.30
Trước đó
-9.10
Thấp
10:00:00
EU
Services Sentiment (Dec)
Dự Đoán
5.70
Trước đó
5.90
Thấp
10:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Dec)
Dự Đoán
23.10
Trước đó
23.60
Thấp
10:00:00
EU
Selling Price Expectations (Dec)
Dự Đoán
9.90
Trước đó
10.40
Thấp
10:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
4.37
Trước đó
Thấp
10:00:00
CY
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.50
Thấp
10:00:00
EU
Producer Price Index MoM (Nov)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Thấp
10:00:00
CY
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
4.20
Trước đó
4.20
Thấp
10:00:00
EU
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
-14.20
Trước đó
-14.60
Thấp
10:00:00
MT
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
-1.00
Trước đó
-2.90
Thấp
10:00:00
EU
Producer Price Index YoY (Nov)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-1.90
Thấp
10:00:00
EU
Business Climate
Dự Đoán
-0.66
Trước đó
Thấp
10:00:00
CY
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.10
Thấp
10:00:00
UK
BBA Mortgage Rate (Dec)
Dự Đoán
6.81
Trước đó
6.60
Thấp
10:00:00
HU
Budget Balance (Dec)
Dự Đoán
-403.00
Trước đó
Thấp
10:10:00
GH
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
4.70
Thấp
10:55:00
TZ
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
9.00
Thấp
11:00:00
CL
CPI (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.10
Thấp
11:00:00
LV
Industrial Production MoM (Nov)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
-1.50
Thấp
11:00:00
BR
IGP-DI Inflation MoM (Dec)
Dự Đoán
0.01
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
3.30
Thấp
11:00:00
MK
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
-394.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Industrial Production MoM
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Industrial Production YoY
Dự Đoán
8.80
Trước đó
Thấp
11:00:00
CL
Core Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.30
Thấp
11:00:00
CL
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.20
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Jan/02)
Dự Đoán
76.98
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Industrial Production MoM (Nov)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.20
Trung bình
12:00:00
MX
CPI (Dec)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Trung bình
12:00:00
MX
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.66
Trước đó
0.30
Trung bình
12:00:00
TZ
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.50
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index MoM (Dec)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Producer Price Index YoY (Dec)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Core Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.19
Trước đó
0.30
Thấp
12:00:00
BR
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
1.30
Thấp
12:30:00
US
Challenger Job Cuts (Dec)
Dự Đoán
71.32
Trước đó
89.00
Thấp
13:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Jan/03)
Dự Đoán
218.75
Trước đó
210.75
Cao
13:30:00
US
Imports (Oct)
Dự Đoán
342.10
Trước đó
344.00
Trung bình
13:30:00
US
Nonfarm Productivity QoQ (Q3)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
3.00
Trung bình
13:30:00
US
Imports (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
346.00
Trung bình
13:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Dec/27)
Dự Đoán
1866.00
Trước đó
1900.00
Cao
13:30:00
CA
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
0.15
Trước đó
-1.40
Trung bình
13:30:00
US
Unit Labour Costs QoQ (Q3)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.00
Trung bình
13:30:00
CA
Exports (Oct)
Dự Đoán
64.23
Trước đó
61.50
Thấp
13:30:00
US
Initial Jobless Claims (Jan/03)
Dự Đoán
199.00
Trước đó
210.00
Cao
13:30:00
US
Imports
Dự Đoán
342.10
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Exports (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
293.00
Trung bình
13:30:00
US
Balance of Trade (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
-53.00
Trung bình
14:00:00
US
Used Car Prices MoM (Dec)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Used Car Prices YoY (Dec)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
TR
Treasury Cash Balance (Dec)
Dự Đoán
56.39
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
0.10
Thấp
15:00:00
MX
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:00:00
US
Wholesale Inventories MoM (Oct)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.20
Thấp
15:00:00
US
Wholesale Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Jan/02)
Dự Đoán
-166.00
Trước đó
-109.00
Thấp
16:00:00
US
Consumer Inflation Expectation (Dec)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.20
Thấp
16:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.58
Trước đó
Thấp
16:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.59
Trước đó
Thấp
17:00:00
CR
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
-0.38
Trước đó
-0.50
Thấp
17:00:00
CR
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.47
Trước đó
0.20
Thấp
17:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jan/08)
Dự Đoán
5.44
Trước đó
Thấp
17:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jan/08)
Dự Đoán
6.15
Trước đó
Thấp
17:00:00
BE
New Car Registrations YoY
Dự Đoán
-11.80
Trước đó
Thấp
19:00:00
AR
Industrial Production YoY (Nov)
Dự Đoán
-2.90
Trước đó
-1.40
Thấp
20:00:00
US
BoE Consumer Credit
Dự Đoán
9.18
Trước đó
10.10
Trung bình
20:00:00
US
Consumer Credit Change (Nov)
Dự Đoán
9.18
Trước đó
10.00
Thấp
21:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jan/07)
Dự Đoán
6.64
Trước đó
Thấp
23:00:00
CO
CPI (Dec)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
0.38
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision (Jan)
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.25
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate MoM (Dec)
Dự Đoán
0.07
Trước đó
0.30
Thấp
23:00:00
PE
Interest Rate Decision
Dự Đoán
4.25
Trước đó
4.25
Thấp
23:00:00
CO
Inflation Rate YoY (Dec)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.30
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending MoM (Nov)
Dự Đoán
-3.50
Trước đó
2.70
Trung bình
23:30:00
ID
Motorbike Sales YoY (Dec)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
23:30:00
JP
Household Spending YoY (Nov)
Dự Đoán
-3.00
Trước đó
-0.90
Trung bình
23:50:00
JP
Foreign Exchange Reserves (Dec)
Dự Đoán
1359.40
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, City Road, London, England, EC1V 2NX. Tổ chức này chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán và không cung cấp bất kỳ dịch vụ giao dịch hoặc đầu tư nào.